Lưới Địa Kỹ Thuật Polyester 200/50 – Gia Cố Mái Dốc, Tường Chắn Hiệu Quả
Bạn đang gặp vấn đề sạt lở mái dốc, tường chắn đất bị lún, hoặc nền đường yếu trong dự án giao thông, thủy lợi? Lưới địa kỹ thuật polyester 200/50 (PET 200/50kN/m) là giải pháp gia cố đất một trục cực kỳ hiệu quả, giúp công trình ổn định lâu dài mà vẫn tiết kiệm chi phí đáng kể!
Tiêu chuẩn Lưới địa kỹ thuật polyester 200/50
| STT | Các chỉ tiêu chính | Đơn vị tính | PET 200/50 |
| 1 | Vật liệu | Polyester | |
| 2 | Vật liệu phủ | PVC or Bitumen | |
| 3 | Cường độ chịu kéo theo phương dọc/ngang | kN/m | ≥ 200/50 |
| 4 | Độ giãn dài khi đứt theo phương dọc/ngang | % | ≤ 13 |
| 5 | Kích thước mắt lưới | mm | 25.4 x 25.4 or 50.8 x 50.8 or 76.2 x 76.2 |
| 6 | Khổ rộng | m | 4-5 |
| 7 | Chiều dài | m | 50-100 |
| 8 | Màu sắc | màu đen |
Lợi Ích Nổi Bật Khi Sử Dụng Lưới Địa Kỹ Thuật Polyester 200/50
Gia cố mái dốc & tường chắn đất cực kỳ hiệu quả, ngăn sạt lở, trượt đất trên các mái taluy cao.
Ổn định nền đất yếu, giảm lún không đều cho đường giao thông, đê kè, nền móng công trình.
Tiết kiệm chi phí: Giảm khối lượng đất đắp, giảm chiều cao tường chắn, rút ngắn thời gian thi công.
Chịu lực một chiều mạnh mẽ: Phù hợp với các công trình cần chịu kéo dọc lớn (200 kN/m).
Kháng môi trường khắc nghiệt: Chống UV, axit, kiềm, độ bền cao trong điều kiện đất ẩm, nước ngầm.
Dễ thi công: Trọng lượng nhẹ, dễ cắt, trải, nối chồng mí (thường 30-50 cm).
Giá tham khảo hiện tại (2026): Khoảng 45.000 – 60.000 đ/m² (tùy khối lượng, thương hiệu, thời điểm tỷ giá). Giá có thể thấp hơn khi mua số lượng lớn hoặc kết hợp thi công.
Hàng ngàn dự án đường cao tốc, cầu đường, đê kè, khu công nghiệp tại Việt Nam đã sử dụng thành công lưới PET 200/50 để đảm bảo an toàn và tuổi thọ công trình.
Hướng Dẫn Thi Công Lưới Địa Kỹ Thuật Polyester 200/50
Chuẩn bị mặt bằng: San phẳng, loại bỏ rác, đá lớn, đảm bảo độ chặt nền ≥ 95%.
Trải lưới: Trải theo phương chịu lực chính (thường dọc theo hướng mái dốc hoặc đường), chồng mí tối thiểu 30-50 cm.
Cố định: Dùng neo U, đinh địa kỹ thuật hoặc cọc tre để cố định lưới vào nền.
Đắp đất: Đắp từng lớp đất (20-30 cm/lớp), đầm chặt đạt K ≥ 0.95-0.98 theo thiết kế.
Kiểm tra: Đo độ lún, kiểm tra lưới không bị xô lệch sau khi đắp.
Lưu ý: Luôn tuân thủ thiết kế kỹ thuật của dự án và sử dụng lưới chính hãng để đảm bảo hiệu quả.
Dưới đây là bài so sánh chi tiết các loại lưới địa kỹ thuật (geogrid) phổ biến nhất tại Việt Nam
1. Phân loại chính theo chất liệu
| Loại lưới địa kỹ thuật | Chất liệu chính | Cường độ chịu kéo phổ biến | Độ giãn dài khi đứt | Kháng UV & hóa chất | Nhiệt độ chịu đựng | Giá tham khảo (2026) | Ưu điểm nổi bật | Nhược điểm chính | Ứng dụng phổ biến nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lưới địa PP (Polypropylene) | PP nguyên sinh (ép đùn, dãn dọc) | 1 trục: 20–800 kN/m 2 trục: 15–60 kN/m | 10–15% | Tốt (trung bình) | -40°C đến +80°C | Thấp (25.000–55.000 đ/m²) | Giá rẻ, nhẹ, linh hoạt, dễ thi công, chống mài mòn tốt | Kháng UV & creep (biến dạng lâu dài) kém hơn PET | Gia cố nền đường, nền móng yếu, phân cách lớp đất |
| Lưới địa PET (Polyester) | Sợi polyester cường lực cao, dệt kim hoặc dệt đan, phủ PVC/bitumen | 1 trục: 30–1200 kN/m 2 trục: 20–200 kN/m | 8–13% | Rất tốt | -40°C đến +150°C | Trung bình (40.000–80.000 đ/m²) | Độ bền cao, creep thấp, chịu lực kéo lớn, kháng hóa chất mạnh | Giá cao hơn PP, nặng hơn một chút | Tường chắn trọng lực cao (đến 17–45m), mái dốc đứng, đê kè sông biển |
| Lưới địa Fiberglass (Sợi thủy tinh) | Sợi thủy tinh (≥90% carbon), phủ bitum/polymer | 2 trục: 25/25 – 200/200 kN/m | ≤3–4% | Tốt (nếu lớp phủ tốt) | -40°C đến +250°C | Trung bình–cao (50.000–120.000 đ/m²) | Biến dạng rất thấp, chịu nhiệt cực tốt, neo bám tốt với nhựa đường | Dễ giòn nếu lớp phủ kém, kém linh hoạt | Gia cố mặt đường nhựa (chống nứt phản xạ), đường cao tốc, sân bay, cải tạo đường cũ |
| Lưới địa Composite (Kết hợp) | Thường PET + PP hoặc sợi thủy tinh + polymer | Tùy loại (thường cao) | 5–12% | Rất tốt | Tùy lớp phủ | Cao (70.000–150.000 đ/m²) | Kết hợp ưu điểm nhiều loại, độ bền tổng thể cao | Giá cao, thi công phức tạp hơn | Công trình đặc biệt yêu cầu chịu lực đa hướng + chịu nhiệt |
2. Phân loại theo số trục chịu lực
- Lưới 1 trục (Uniaxial): Chịu lực chính theo 1 hướng (thường dọc máy) → Cường lực rất cao (lên đến 1200 kN/m). → Phù hợp nhất: Tường chắn đất cao, mái dốc đứng, đê kè. → Chất liệu phổ biến: PET (Polyester) và một phần PP.
- Lưới 2 trục (Biaxial): Chịu lực tương đương 2 hướng vuông góc. → Phù hợp nhất: Gia cố nền đường, nền móng yếu, phân cách lớp đất-đá dăm. → Chất liệu phổ biến: PP (rẻ nhất), Fiberglass (cho mặt đường nhựa), PET (cho yêu cầu bền cao).
- Lưới 3 trục (Triaxial): Chịu lực 3 hướng (hình lục giác). → Ưu điểm vượt trội: Phân bố lực đều, chống lún lệch tốt nhất. → Chất liệu phổ biến: PP (thương hiệu Tensar TriAx, Tenax). → Ứng dụng: Nền đường cao tốc, khu công nghiệp, nơi đất yếu nặng.
3. So sánh nhanh theo tiêu chí quan trọng
- Chịu lực kéo cao nhất: PET 1 trục > Composite > Fiberglass > PP.
- Biến dạng thấp nhất (ít creep): Fiberglass (≤3–4%) > PET > PP.
- Chịu nhiệt & thi công nhựa đường nóng: Fiberglass vượt trội (lên đến 250°C) > PET > PP.
- Giá rẻ nhất: PP 2 trục > PET 1 trục > Fiberglass > Composite.
- Tuổi thọ thiết kế: Tất cả >50–100 năm nếu đúng môi trường và lớp phủ tốt; Fiberglass & PET thường bền hơn trong môi trường kiềm/acid.
- Dễ thi công: PP & PET linh hoạt > Fiberglass (dễ giòn).
4. Lời khuyên chọn loại lưới địa kỹ thuật
- Dự án mái dốc, tường chắn cao (>6–8m): Ưu tiên lưới PET 1 trục (200/30, 300/30, 400/50 kN/m trở lên).
- Gia cố mặt đường nhựa, chống nứt phản xạ: Chọn lưới Fiberglass 2 trục (50/50, 100/100, 150/150 kN/m).
- Nền đường, nền móng yếu thông thường: Lưới PP 2 trục (30/30–60/60 kN/m) là lựa chọn kinh tế nhất.
- Công trình đặc biệt (đất yếu nặng, yêu cầu lún lệch thấp): Xem xét lưới 3 trục PP hoặc composite.
- Môi trường khắc nghiệt (axit, kiềm, nước mặn): Ưu tiên PET hoặc Fiberglass có lớp phủ chất lượng cao.
Nếu bạn đang làm dự án cụ thể (ví dụ: mái dốc taluy, đường cao tốc, tường chắn, hay nền đất yếu), hãy cho mình biết thêm thông tin như chiều cao mái dốc, loại đất, tải trọng thiết kế, hoặc ngân sách để mình tư vấn loại lưới địa kỹ thuật phù hợp nhất
Bảng giá lưới địa kỹ thuật
Bảng báo giá lưới địa trên được áp dụng với những đơn đặt hàng khối lượng từ 10.000m2 và được giao tại TP Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, TP Đà Nẵng cũng như một số tỉnh thành khác và mang tính chất tham khảo. Với khối lượng nhỏ hơn đơn giá có thể thay đổi, nếu bạn cần bảng báo giá lưới địa thực tế để mua hàng với giá tốt và hợp lý hãy liên hệ ngay Hotline
| STT | Tên nội dung chính | Chỉ tiêu chính | Đơn giá (VNĐ/ m2) |
| 1 | Giá lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh 50KN | Cường lực chịu kéo 50Kn – Quy cách: 5mx50m/cuộn | 10.000 |
| 2 | Giá lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh 100KN | Cường lực chịu kéo 100Kn – Quy cách: 5mx100m/cuộn | 17.000 |
| 4 | Giá lưới địa kỹ thuật Polyester 100KN | Call 0916706608 | |
| 5 | Giá lưới địa kỹ thuật polyester 200/50 | Quy cách: 5mx100m/cuộn | 44.000 |
.

Bạt phủ đồ đạc chống bụi bẩn loại tốt
Lưới địa kỹ thuật polyester 200/50
Lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh 100KN
Ô địa kỹ thuật Geocell 100-445mm - HDPE Geocell GC1044 
